1. Socket 1151v1 (Hỗ trợ Gen 6th & 7th)
Hỗ trợ các chipset: 100 series (H110, B150, Z170...) và 200 series (H270, B250, Z270...).
- Intel Core Thế hệ 6 (Skylake): Core i3/i5/i7-6xxx (ví dụ: i7-6700K, i5-6500).
- Intel Core Thế hệ 7 (Kaby Lake): Core i3/i5/i7-7xxx (ví dụ: i7-7700K, i5-7600).
- Pentium/Celeron: Dòng G4xxx và G3xxx.
2. Socket 1151v2 (Hỗ trợ Gen 8th & 9th)
Hỗ trợ các chipset: 300 series (H310, B360, Z370, Z390...).
- Intel Core Thế hệ 8 (Coffee Lake): Core i3/i5/i7-8xxx (ví dụ: i7-8700K, i5-8400).
- Intel Core Thế hệ 9 (Coffee Lake Refresh): Core i3/i5/i7/i9-9xxx (ví dụ: i9-9900K, i7-9700K, i5-9400).
- Pentium/Celeron: Dòng G5xxx.
3. CPU Xeon hỗ trợ Socket 1151 (Workstation)
- Xeon E3-1200 v5/v6 Series: Thường dùng cho Socket 1151v1.
- Xeon E-2100/E-2200 Series: Thường dùng cho Socket 1151v2 (cần mainboard dòng C246...).
4. CPU mạnh nhất cho Socket 1151
- LGA 1151v2: Intel Core i9-9900K / i9-9900KS (8 nhân, 16 luồng).
- LGA 1151v1: Intel Core i7-7700K (4 nhân, 8 luồng).
Lưu ý quan trọng: Mặc dù dùng chung socket 1151 nhưng cần kiểm tra khả năng tương thích của mainboard (ví dụ: main Z170 không thể chạy CPU i7-8700K).